放在桌上

fàng zài zhuō shangphóng tại trác thượng

Hán Việt: phóng tại trác thượng · Pinyin: fàng zài zhuō shang

Tổng quan

đặt lên bàn

Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 桌 (trác) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình bày
  • VietPhrases đặt lên bàn

Đức

  • Handedict vorlegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

放在眼里 · 放在上面 · 放在层间 · 放在心上 · 放在附近 · 桌上型的 · 放在前面的 · 放在地面上