野生動物攝影師
dã sanh động vật nhiếp ảnh sư
Hán Việt: dã sanh động vật nhiếp ảnh sư · Pinyin: yě shēng dòng wù shè yǐng shī
Tổng quan
Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 師 (sư)
Hán Việt: dã sanh động vật nhiếp ảnh sư · Pinyin: yě shēng dòng wù shè yǐng shī
Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 師 (sư)