量塊 lượng khối Hán Việt: lượng khối Tổng quan thước chuẩn Cấu tạo: 量 (lượng) + 块 (khối)Hán Việtlượng khốiTừ loạidanhCấu tạo量 + 块 · lượng + khối nghĩa thành phần: lượng + khối Từ liên quan Gần nghĩa块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结