金乌

jīn wūkim ô

Hán Việt: kim ô · Pinyin: jīn wū

Tổng quan

書 mặt trời; kim ô; thái dương. mặt trời lặn

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉指太阳(传说太阳中有三足乌)~西坠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相傳日中有三足烏,世因稱太陽為「金烏」。唐.韓愈〈李花贈張十一署〉詩:「金烏海底初飛來,朱輝散射青霞開。」宋.歐陽修〈驀山溪.新正初破〉詞:「駕香輪,停寶馬,只待金烏晚。」

Cấu tạo: 金 (kim) + 烏 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mặt trời; thái dương
  • Biên soạn 金烏 jīnwū n. <wr.> the sun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳日中有三足烏,世因稱太陽為「金烏」。唐.韓愈〈李花贈張十一署〉詩:「金烏海底初飛來,朱輝散射青霞開。」宋.歐陽修〈驀山溪.新正初破〉詞:「駕香輪,停寶馬,只待金烏晚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指太阳(传说太阳中有三足乌)~西坠。

Eng

  • JMdict Sun
  • Cihui Golden Crow; the sun; the three-legged golden crow that lives in the sun
  • Tần suất từ 金烏 jīnwū n. <wr.> the sun

ja

  • JMdict 金烏(きんう)

other

  • Nguồn khác Con quạ vàng, chỉ mặt trời.C.K.N)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌丘 · 乌云 · 乌亮 · 乌什 · 乌兰 · 乌合 · 乌呼 · 乌头