金块
kim khối
Hán Việt: kim khối · Pinyin: jīn kuài
Tổng quan
vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Vàng cục
- Google Alex v6 Vàng thỏi
- Tần suất từ vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc
- Biên soạn gold bullion M:²kuài
Eng
- JMdict gold nugget
- JMdict gold bullion
- JMdict gold bar
- JMdict gold ingot
- Cihui 金塊 īnkuài n. gold bullion M:²kuài
- Tần suất từ n. gold bullion M:²kuài
Đức
- Handedict Goldbarren
ja
- JMdict 金塊(きんかい)