金玉其表,敗絮其中
Pinyin: jīn yù qí biǎo , bài xù qí zhōng
Tổng quan
bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)
Cấu tạo: 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 其 (kì) + 表 (biểu) + , + 敗 (bại) + 絮 (nhứ) + 其 (kì) + 中 (trung)
Nghĩa
Việt
- Cihui bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT gilded exterior, shabby and ruined on the inside (idiom)
- Cihui gilded exterior, shabby and ruined on the inside (idiom)