金融市場穩定基金

jīn róng shì chǎng wěn dìng jī jīn kim dung thị tràng ổn định cơ kim

Hán Việt: kim dung thị tràng ổn định cơ kim · Pinyin: jīn róng shì chǎng wěn dìng jī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (thị) + (tràng) + (ổn) + (định) + (cơ) + (kim)