釜山國際電影節
phủ san quốc tế điện ảnh tiết
Hán Việt: phủ san quốc tế điện ảnh tiết · Pinyin: fǔ shān guó jì diàn yǐng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 釜 (phủ) + 山 (san) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)
Hán Việt: phủ san quốc tế điện ảnh tiết · Pinyin: fǔ shān guó jì diàn yǐng jié
Cấu tạo: 釜 (phủ) + 山 (san) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)