鈎玄

câu huyền

Hán Việt: câu huyền

Tổng quan

tìm tòi đạo lý uyên thâm; nghiên cứu đạo lý uyên thâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

探求精深的道理:~提要。

Cấu tạo: 钩 (câu) + 玄 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu uyên thâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥