鈎藤

câu đằng

Hán Việt: câu đằng

Tổng quan

câu đằng

Cấu tạo: 钩 (câu) + 藤 (đằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藤井 · 藤原 · 藤县 · 藤壶 · 藤壺 · 藤子 · 藤本 · 藤杖