鈕子 niǔ zi·nữu tử Hán Việt: nữu tử · Pinyin: niǔ zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钮扣。 Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 子 (tử)Pinyinniǔ ziHán Việtnữu tửCấu tạo鈕 + 子 · nữu + tử nghĩa thành phần: nữu + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒