鉤鐮

gōu liáncâu liêm

Hán Việt: câu liêm · Pinyin: gōu lián

Tổng quan

Cái liềm. Con dao cong có cán dài

Cấu tạo: 鉤 (câu) + 鐮 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liềm
  • Google Alex v6 lưỡi hái

Eng

  • Cihui billhook
  • Tần suất từ billhook

Đức

  • Handedict Hippe

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉤指 · 鉤校 · 鉤深 · 鉤紐 · 鉤蟲 · 鉤距 · 鉤餌 · 鐮子