鉯强 yǐ qiáng Pinyin: yǐ qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.剪除强暴。 Cấu tạo: 鉯 + 強 (cường)Pinyinyǐ qiángCấu tạo鉯 + 強 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.剪除强暴。 Từ liên quan Gần nghĩa強制 · 強半 · 強固 · 強國 · 強壓 · 強壯 · 強大 · 強姦