鉴定为

giám định vi

Hán Việt: giám định vi

Tổng quan

Cấu tạo: 鑑 (giám) + 定 (định) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được giám định là
  • Biên soạn 鑒定為 iàndìng wéi v.p. appraise; identify

Eng

  • Cihui 鑒定為 iàndìng wéi v.p. appraise; identify

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴定人 · 鉴定家 · 鉴定者 · 定为 · 定为豁币 · 定为货币 · 鉴定 · 鉴定眼光