銲條

hãn điều

Hán Việt: hãn điều

Tổng quan

que hàn; hàn điện

Cấu tạo: 銲 (hãn) + 条 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鑄鐵銲條 電銲條

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅