鋁制閥式避雷器

lǚ zhì fá shì bì léi qì lữ chế phiệt thức tị lôi khí

Hán Việt: lữ chế phiệt thức tị lôi khí · Pinyin: lǚ zhì fá shì bì léi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (chế) + (phiệt) + (thức) + (tị) + (lôi) + (khí)