鋩穎

máng yǐngmang dĩnh

Hán Việt: mang dĩnh · Pinyin: máng yǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刀剑等的尖端。比喻气势。

Cấu tạo: 鋩 (mang) + 穎 (dĩnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穎悟 · 穎慧 · 穎脫 · 鋩鑼 · 铓锣 · 穎異 · 颖慧 · 穎果