鋪悲

phô bi

Hán Việt: phô bi

Tổng quan

phô bay 鋪悲 đt. <từ cổ> các ngươi, chúng mày. Phô: các. “phô ông. Phô ngươi. Phô gã. Phô đoàn ấy: illi, (vox contemptus). Phô loài ấy: illa animalia” [Taberd 1838: 396]. Nhắn bảo phô bay đạo cái con, n

Cấu tạo: 铺 (phô) + 悲 (bi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲伤 · 悲催 · 悲傷 · 悲凄 · 悲凉 · 悲切 · 悲剧 · 悲劇