鋭锒

ruì lángduệ lang

Hán Việt: duệ lang · Pinyin: ruì láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹钻研。

Cấu tạo: 锐 (duệ) + 锒 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹钻研。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋭兵 · 鋭卒 · 鋭士 · 鋭志 · 鋭敏 · 鋭氣 · 鋭角 · 鋭鋒