鋼炮

cương pháo

Hán Việt: cương pháo

Tổng quan

súng thần công

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 炮 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo thép
  • Biên soạn (modern) cannon M:ge/kǒu/⁴zuò

Eng

  • Cihui 鋼炮 āngpào n. (modern) cannon M:ge/kǒu/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮乾 · 炮仗 · 炮位 · 炮兵 · 炮決 · 炮擊 · 炮製 · 炮友