錕鋼 Tổng quan Cấu tạo: 锟 + 钢 (cương)Cấu tạo锟 + 钢 Từ liên quan Gần nghĩa鋼包 · 鋼化 · 鋼印 · 鋼口 · 鋼尺 · 鋼水 · 鋼渣 · 鋼炮