錨燈 máo dēng·miêu đăng Hán Việt: miêu đăng · Pinyin: máo dēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种用以表明船舶停泊的信号灯。 Cấu tạo: 錨 (miêu) + 燈 (đăng)Pinyinmáo dēngHán Việtmiêu đăngCấu tạo錨 + 燈 · miêu + đăng nghĩa thành phần: miêu + đăng Từ liên quan Gần nghĩa灯下 · 燈絲 · 燈會 · 灯伞 · 燈光 · 灯具 · 燈臺 · 燈號