錯誤的定位套準
thác ngộ đích định vị sáo chuẩn
Hán Việt: thác ngộ đích định vị sáo chuẩn · Pinyin: cuò wù de dìng wèi tào zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 的 (đích) + 定 (định) + 位 (vị) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)