鍥梓 khiết tử Hán Việt: khiết tử Tổng quan Cấu tạo: 锲 (khiết) + 梓 (tử)Hán Việtkhiết tửCấu tạo锲 + 梓 · khiết + tử nghĩa thành phần: khiết + tử Từ liên quan Gần nghĩa梓官 · 梓枌 · 梓潼 · 梓版 · 梓童 · 梓里 · 梓官乡 · 梓潼县