鎔式 dong thức Hán Việt: dong thức Tổng quan Cấu tạo: 镕 (dong) + 式 (thức)Hán Việtdong thứcCấu tạo镕 + 式 · dong + thức nghĩa thành phần: dong + thức Từ liên quan Gần nghĩa式叉 · 式子 · 式微 · 式样 · 式樣 · 镕炉 · 式叉尼 · 式叉論