鎳箔
niết bạc
Hán Việt: niết bạc · Pinyin: niè bó
Tổng quan
tấm niken
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:張
- Cihui 张
- Tần suất từ tấm niken , LT:張, 张
- Biên soạn 鎳箔 ièbó n. <metal.> nickel sheet M:¹zhāng
Eng
- Cihui nickel sheet; 张
- Tần suất từ 鎳箔 ièbó n. <metal.> nickel sheet M:¹zhāng