鏘聳 qiāng sǒng·thương tủng Hán Việt: thương tủng · Pinyin: qiāng sǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雄辩杰出。 Cấu tạo: 鏘 (thương) + 聳 (tủng)Pinyinqiāng sǒngHán Việtthương tủngCấu tạo鏘 + 聳 · thương + tủng nghĩa thành phần: thương + tủng Từ liên quan Gần nghĩa耸出 · 聳動 · 聳立 · 耸耸 · 聳肩 · 耸人听闻 · 耸入云霄 · 耸企