鏦錚

Tổng quan

Cấu tạo: 𫓩 + 铮 (tranh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

錚錚 · 錚鏦 · 鏦鏦 · 铮亮 · 铮铮 · 铮铮铁骨 · 铮铮铁汉 · 錚亮