鏽彩

tú thải

Hán Việt: tú thải

Tổng quan

Cấu tạo: 锈 (tú) + 彩 (thải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱