鏽然 tú nhiên Hán Việt: tú nhiên Tổng quan Cấu tạo: 锈 (tú) + 然 (nhiên)Hán Việttú nhiênCấu tạo锈 + 然 · tú + nhiên nghĩa thành phần: tú + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而