鐘梵

chung phạm

Hán Việt: chung phạm

Tổng quan

(雜語)鐘聲梵唄也。表制集曰:「時中禮懺鐘梵遞虧。」性靈集八曰:「鐘梵斷而亦續。」☸

Cấu tạo: 钟 (chung) + 梵 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)鐘聲梵唄也。表制集曰:「時中禮懺鐘梵遞虧。」性靈集八曰:「鐘梵斷而亦續。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住 · 梵僧 · 梵儀 · 梵典 · 梵刹