鐘表

chung biểu

Hán Việt: chung biểu

Tổng quan

đồng hồ người ghi giờ làm việc, người ghi sự có mặt (của công nhân), (thể dục,thể thao) người bấm giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钟和表的总称。

Cấu tạo: 钟 (chung) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ
  • VietPhrases đồng hồ

Từ liên quan

Gần nghĩa

钟表学 · 钟表盘 · 钟表机构 · 表亲 · 表位 · 表侄 · 表兄 · 表册