鐵扒上烤得最嫩

tiě bā shàng kǎo dé zuì nèn thiết bái thượng khảo đắc tối nộn

Hán Việt: thiết bái thượng khảo đắc tối nộn · Pinyin: tiě bā shàng kǎo dé zuì nèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bái) + (thượng) + (khảo) + (đắc) + (tối) + (nộn)