鐶鈕

hoàn nữu

Hán Việt: hoàn nữu

Tổng quan

Cấu tạo: 镮 (hoàn) + 钮 (nữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鈕扣 · 鐶釧 · 钮带 · 钮扣 · 钮祜禄 · 钮扣状的 · 鈕子 · 鈕樞