鐺油 dāng yóu·đang du Hán Việt: đang du · Pinyin: dāng yóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言入锅煎炸。 Cấu tạo: 鐺 (đang) + 油 (du)Pinyindāng yóuHán Việtđang duCấu tạo鐺 + 油 · đang + du nghĩa thành phần: đang + du Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商