鑄幣時壓上的戳
chú tệ thì áp thượng đích trạc
Hán Việt: chú tệ thì áp thượng đích trạc · Pinyin: zhù bì shí yā shàng de chuō
Tổng quan
Cấu tạo: 鑄 (chú) + 幣 (tệ) + 時 (thì) + 壓 (áp) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 戳 (trạc)
Hán Việt: chú tệ thì áp thượng đích trạc · Pinyin: zhù bì shí yā shàng de chuō
Cấu tạo: 鑄 (chú) + 幣 (tệ) + 時 (thì) + 壓 (áp) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 戳 (trạc)