鈇质

fū zhìphu chất

Hán Việt: phu chất · Pinyin: fū zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鈇锧"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代腰斬的刑具。《史記.卷七.項羽本紀》:「此孰與身伏鈇質,妻子為僇乎?」

Cấu tạo: 鈇 (phu) + 質 (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鈇锧"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

質問 · 質多 · 質實 · 質對 · 質帝 · 質底 · 質料 · 質樸