鑲齒 xiāng chǐ·tương xỉ Hán Việt: tương xỉ · Pinyin: xiāng chǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.镶牙。 Cấu tạo: 鑲 (tương) + 齒 (xỉ)Pinyinxiāng chǐHán Việttương xỉCấu tạo鑲 + 齒 · tương + xỉ nghĩa thành phần: tương + xỉ Từ liên quan Gần nghĩa鑲嵌 · 鑲板 · 鑲牙 · 镶补 · 鑲邊 · 鑲金 · 镶饰 · 齒亡