针脚儿 châm cước nhi Hán Việt: châm cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtchâm cước nhiTừ loạidanhCấu tạo針 + 腳 + 兒 · châm + cước + nhi nghĩa thành phần: châm + cước + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũi kimBiên soạn 針腳兒 hēnjiaor ►See zhēnjiaoEngCihui 針腳兒 hēnjiaor ►See zhēnjiao Từ liên quan Gần nghĩa针脚的 · 針腳 · 针脚 · 脚儿