钟表的 chung biểu đích Hán Việt: chung biểu đích Tổng quan (thuộc) thuật đo thời khắc, (thuộc) thuật làm đồng hồ Cấu tạo: 鐘 (chung) + 錶 (biểu) + 的 (đích)Hán Việtchung biểu đíchTừ loạitínhCấu tạo鐘 + 錶 + 的 · chung + biểu + đích nghĩa thành phần: chung + biểu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc đồng hồ Từ liên quan Gần nghĩa钟表学 · 钟表盘 · 表的 · 鐘錶 · 钟表 · 钟表专家 · 钟表术的 · 钟表机构