钟鼎之家

zhōng dǐng zhī jiāchung đỉnh chi gia

Hán Việt: chung đỉnh chi gia · Pinyin: zhōng dǐng zhī jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.富贵宦达之家。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指富貴宦達之家。如:「他的言行,一點也不像是出身鐘鼎之家。」《紅樓夢》第二回:「雖係鐘鼎之家,卻亦是書香之族。」

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 鼎 (đỉnh) + 之 (chi) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.富贵宦达之家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

钟鼎人家 · 钟鼎山林 · 钟鼎文 · 鐘鼎之家 · 鐘鼎人家