钱币收藏家
tiễn tệ thu tàng gia
Hán Việt: tiễn tệ thu tàng gia
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà sưu tầm tiền
- Biên soạn 錢幣收藏家 iánbì shōucángjiā n. numismatist M:²wèi
Eng
- Cihui 錢幣收藏家 iánbì shōucángjiā n. numismatist M:²wèi
Hán Việt: tiễn tệ thu tàng gia