钱币状滨藜

tiễn tệ trạng tân lê

Hán Việt: tiễn tệ trạng tân lê

Tổng quan

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 狀 (trạng) + 濱 (tân) + 藜 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây diêm mạch
  • Biên soạn 錢幣狀濱藜 iánbìzhuàng bīnlí n. <med.> old man saltbush

Eng

  • Cihui 錢幣狀濱藜 iánbìzhuàng bīnlí n. <med.> old man saltbush

Từ liên quan

Gần nghĩa

钱币虫属 · 钱币勋章学 · 钱币收藏家 · 钱币状湿疹 · 钱币版次 · 钱币虫科