鐵氧體磁芯存儲器

tiě yǎng tǐ cí xìn cún chǔ qì thiết dưỡng thể từ tâm tồn trữ khí

Hán Việt: thiết dưỡng thể từ tâm tồn trữ khí · Pinyin: tiě yǎng tǐ cí xìn cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (dưỡng) + (thể) + (từ) + (tâm) + (tồn) + (trữ) + (khí)