铁盐

thiết diêm

Hán Việt: thiết diêm

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鐵鹽 iěyán n. <min.> molysite; ferric salt

Eng

  • Cihui 鐵鹽 iěyán n. <min.> molysite; ferric salt
  • Tần suất từ 鐵鹽 iěyán n. <min.> molysite; ferric salt

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场