铐住

KHẢO TRỤ

Hán Việt: KHẢO TRỤ

Tổng quan

găng tay hở ngón, (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh, (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt, (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm, bỏ rơi ai (nói về người yêu)

Cấu tạo: 銬 + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còng lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口