铜仁

tóng rénđồng nhân

Hán Việt: đồng nhân · Pinyin: tóng rén

Tổng quan

Đồng Nhân, thành phố cấp địa khu ở phía đông Quý Châu

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đồng Nhân

Eng

  • Cihui see 銅仁市; 铜仁市

Đức

  • Handedict Tongren (Stadt in der Provinz Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铜仁市 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚