铜圆

tóng yuánđồng viên

Hán Việt: đồng viên · Pinyin: tóng yuán

Tổng quan

tiền bằng đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铜元。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

銅幣。自清末到抗戰初所通用。也稱為「銅子兒」、「銅元」。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền đồng: tiền bằng đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜元。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团