铢积丝累 zhū jī sī lèi·thù tích ti luy Hán Việt: thù tích ti luy · Pinyin: zhū jī sī lèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言一点一滴地积累。常形容事物完成之不易。同“铢积寸累”。 Cấu tạo: 銖 (thù) + 積 (tích) + 絲 (ti) + 累 (luy)Pinyinzhū jī sī lèiHán Việtthù tích ti luyCấu tạo銖 + 積 + 絲 + 累 · thù + tích + ti + luy nghĩa thành phần: thù + tích + ti + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"铢积寸累"。 Từ liên quan Gần nghĩa铢积寸累 · 銖積寸累 · 铢积锱累 · 銖積絲纍 · 銖積錙累