铢龠

zhū yuèthù dược

Hán Việt: thù dược · Pinyin: zhū yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一铢一龠。比喻微小之物。

Cấu tạo: 銖 (thù) + 龠 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一铢一龠。比喻微小之物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

銖衣 · 铢积寸累 · 铢两悉称 · 銖兩悉稱 · 銖積寸累 · 銖兩 · 銖刀 · 銖分